top of page

TỔNG HỢP 60 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ "NGOẠI HÌNH" - APPEARANCE

Đã cập nhật: 20 thg 11, 2023

Một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong tiếng Anh chính là trò chuyện, giới thiệu hay mô tả về Ngoại hình. Dù là một chủ đề khá quen thuộc nhưng không phải ai cũng biết hết các từ vựng để có thể tự tin giao tiếp trong chủ đề này.


Đừng lo, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Engmates có đầy đủ vốn từ cũng như nắm vững cấu trúc ngữ pháp để mô tả về Ngoại hình nhé.





1. Từ vựng miêu tả về chiều cao và độ tuổi


1.1 Chiều cao

  • tall: cao

  • short: thấp

  • medium height: chiều cao trung bình

VD:

My brother is short: Anh trai của tôi thấp

She is tall: Cô ấy cao

I am of medium height: Tôi có chiều cao trung bình


1.2 Độ tuổi

  • old: già

  • young: trẻ

  • middle-aged: trung niên

VD:

My father is 60 years old. He is old: Bố tôi 60 tuổi. Ông ấy già rồi.

His girlfriend is so young: Bạn gái của anh ấy thật trẻ.

A middle-aged man is looking at me: Một người đàn ông trung niên đang nhìn tôi.


2. Từ vựng miêu tả về vóc dáng, làn da & ngoại hình nói chung


2.1. Vóc dáng

  • slim: gầy

  • slender: mảnh khảnh

  • fat: béo

  • heavy: nặng cân

  • overweight: thừa cân

  • well-built: to, khỏe mạnh

  • chubby: mũm mĩm

VD:

He looks so chubby: Trông cậu ấy thật mũm mĩm

John is a tall well-built man: John là một người đàn ông cao to

My sister is really slim: Chị gái tôi thật sự gầy.





2.2 Làn da

  • Dark-skinned: da tối màu

  • Pale-skinned: làn da hơi nhợt nhạt

  • Yellow-skinned: da vàng

  • Olive-skinned: da vàng, tái xanh

VD: He is dark-skinned with short curly hair: Anh ta có làn da tối màu với mái tóc xoăn ngắn.

2.3 Ngoại hình nói chung

  • Beautiful: xinh đẹp

  • Pretty: xinh đẹp

  • Lovely: đáng yêu

  • Handsome: đẹp trai

  • Good-looking: ưa nhìn

  • Normal: bình thường

VD:

She is a beautiful woman: Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

Peter is more handsome than his brother: Peter đẹp trai hơn anh trai của anh ấy.


3. Những từ vựng mô tả các bộ phận riêng lẻ


3.1 Từ vựng mô tả hình dáng khuôn mặt

  • round: hình tròn

  • square: hình vuông

  • oval: hình trái xoan

  • diamond: kim cương

  • rectangular: hình chữ nhật

  • heart: hình trái tim

  • long: dài

  • triangle: hình tam giác, góc cạnh

VD:

He has got a square face: Anh ấy có một khuôn mặt vuông

Her face is oval: Mặt của cô ấy hình trái xoan


3.2 Từ vựng mô tả dáng mũi

  • turned-up: hếch

  • hooked: khoằm

  • long: dài

  • straight: thẳng

  • wide: to

  • small: nhỏ

VD:


Ms. Mai has a long straight nose: Chị Mai có chiếc mũi dài và thẳng

My uncle has a hooked nose: Chú của tôi có chiếc mũi khoằm


3.3 Từ vựng mô tả mái tóc

  • short: ngắn

  • long: dài

  • straight: thẳng

  • curly: xoăn

  • kinky: xoăn xù

  • bald: hói

  • ponytail: tóc đuôi ngựa

  • wavy: lượn sóng

VD:

He is bald and his brother has short black hair (Anh ta hói còn anh trai anh ta có mái tóc đen ngắn.)


She usually has her hair in a ponytail (Cô ấy thường xuyên để tóc đuôi ngựa)




3.4 Từ vựng mô tả mắt

  • blue: màu xanh dương

  • black: màu đen

  • brown: màu nâu

  • green: màu xanh

  • big: to

  • small: nhỏ

  • round: tròn

VD:

He has big black eyes (Anh ấy có đôi mắt to và đen)

My children have big round brown eyes (Bọn trẻ nhà tôi có đôi mắt nâu to tròn)


3.5 Từ vựng mô tả môi, miệng

  • large mouth: miệng rộng

  • small mouth: miệng nhỏ, chúm chím

  • thin lips: môi mỏng

  • full lips: môi dày

VD:

My mom has got full lips: Mẹ tôi có đôi môi dày

His lips are thin: Môi anh ta mỏng


3.6 Những từ vựng khác

  • scar: vết sẹo

  • wrinkles: nếp nhăn

  • dimples: lúm đồng tiền

  • beard: râu

  • freckles: tàn nhang

  • mole: nốt ruồi

  • birthmark: vết bớt, vết chàm

4. Một số lưu ý khi mô tả về ngoại hình


- Khi mô tả ngoại hình của một người, bạn có thể kết hợp nhiều tính từ để diễn tả chi tiết hơn về người đó. Tuy nhiên, bạn vẫn nên chú ý quy tắc đặt thứ tự các tính từ miêu tả như sau:


Opinion → size → age → shape → colour → origin

(Ý kiến → kích thước → tuổi → hình dáng → màu sắc → nguồn gốc)


Trong đó:


  • Ý kiến: những đánh giá chủ quan của người miêu tả về đối phương, như “beautiful”, “handsome”, pretty”, “ugly”…

  • Kích thước: kích thước cơ thể của người mà bạn mô tả, như “tall”, “short”…

  • Tuổi: nêu số tuổi cụ thể hoặc những từ chỉ độ tuổi chung chung, như “young”, “old”, "middle-aged"…

  • Hình dáng: từ mô tả hình dáng, như “fat”, “thin”, “heavy”…

  • Màu sắc: màu da, màu tóc, như “pale”, “tanned”, “brown”, “black”…

  • Nguồn gốc: quốc tịch, quê hương của người được miêu tả



VD:

She has short black hair (Cô ấy có mái tóc đen ngắn)

He is a handsome tall young man (Anh ta là một người đàn ông trẻ tuổi, cao và đẹp trai)


- Ngoài ra bạn có thể dùng những trạng từ như "a bit", "a little" (hơi, một chút) hoặc "very", "really" (rất, thật sự) trước các tình từ để miêu tả về ngoại hình


VD:

She is a bit fat (Cô ấy hơi béo một chút)

Your daughter is really young and lovely (Con cái cậu thật sự trẻ và đáng yêu đó)


- Tránh dùng những từ ngữ hay cụm từ mang tính chất chê bai ngoại hình người khác như "ugly" (xấu), "very short" (rất thấp) hay "very fat" (rất béo)


VD:

He is not very tall (Anh ấy không quá cao)

Jack is not really handsome (Jack không đẹp trai lắm)


Trong bài viết này, Engmates đã tổng hợp 60 từ vựng miêu tả ngoại hình thông dụng nhất trong tiếng Anh chi tiết từ A-Z bao gồm các từ vựng miêu tả diện mạo chung, phong cách, cơ thể đến những bộ phận như mắt, mũi, miệng, tóc, tai, khuôn mặt v.v… giúp bạn bổ sung thêm vào kho tàng từ vựng miêu tả tiếng Anh của mình. Bên cạnh đó, đừng bỏ qua những lưu ý khi mô tả ngoại hình để có những cuộc hội thoại vui vẻ nhé!

8 lượt xem0 bình luận

Comments


bottom of page