top of page

ĐÁNH BAY NỖI SỢ HỌC TỪ VỰNG VỚI BỘ COLLOCATION THEO CỤM TỪ THÔNG DỤNG

Không còn xa lạ với người học nữa, Collocation chính là sự kết hợp của các từ ngữ theo thói quen của người bản xứ trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên để học được và sử dụng chúng thành thạo trong trò chuyện thì không phải ai cũng có cách học hiệu quả, không phải từ ngữ nào cũng có thể kết hợp một cách tùy tiện được.

Bài viết này, Engmates sẽ cùng các bạn tổng hợp một số bộ Collocation theo cụm từ, các bạn nhớ ghi chép lại, học thuộc lòng, sau đó thực hành chúng mỗi ngày để mở rộng vốn từ của mình nhé!


Đánh bay nỗi sợ học từ vựng tiếng Anh với bộ collocation theo cụm từ thông dụng
Đánh bay nỗi sợ học từ vựng tiếng Anh với bộ collocation theo cụm từ thông dụng

HAVE

  • Have an experience: Có kinh nghiệm

  • Have a problem: Bị rắc rối

  • Have an argument: Tranh cãi

  • Have a conversation: Trò chuyện

  • Have fun/a good time: Vui vẻ

  • Have a break: Nghỉ xả hơi, nghỉ ngơi

  • Have a dream: Có một giấc mơ

  • Have a look: Nhìn thoáng qua

  • Have a try/go: Thử

  • Have a rest: Nghỉ ngơi, dừng tay

MAKE

  • Make a change: Thay đổi

  • Make a choice: Chọn lựa

  • Make a decision: Đưa ra quyết định về việc gì

  • Make a excuse: Xin lỗi vì điều gì đó

  • Make friends: Kết bạn với ai đó

  • Make a phone call: Gọi một cuộc điện thoại

  • Make a mistake: Phạm sai lầm, nhầm lẫn

  • Make a speech: Đọc diễn văn

  • Make an announcement: Thông báo

  • Make a demand: Đòi hỏi

TAKE

  • Take after: Giống ai đó

  • Take apart: Tháo rời, tháo ra

  • Take along: Mang theo, cầm theo

  • Take away: Mang đi, đem đi, lấy đi, cất đi

  • Take sth down: Hạ cái gì xuống

  • Take on: Đảm nhận trách nhiệm

  • Take back: Rút lại, viết lại

  • Take in: Bị lừa gạt, lừa dối

  • Take into: Đưa vào, để vào, đem vào

  • Take over: Chiếm quyền

COME

  • Come across: Tình cờ gặp

  • Come after: Theo sau, nối nghiệp, kế nghiệp

  • Come again: Trở lại

  • Come against: Đụng phải, va phải

  • Come back: Trở lại, được nhớ lại

  • Come between: Đứng giữa, can thiệp vào

  • Come down: Xuống, sụp đổ

  • Come on: Tiếp tục, đi tiếp, liên tiếp

  • Come round: Đi nhanh, đi vòng

  • Come up with: Tìm ra, nảy ra

GET

  • Get about: Lan truyền

  • Get rid of: Loại bỏ, tháo dỡ, vứt bỏ, ném đi

  • Get at sth: Tìm ra, khám phá ra

  • Get at sb: Chỉ trích, công kích

  • Get away from: Trốn thoát

  • Get away with: Thoát (Sự trừng phạt)

  • Get back: Trở về

  • Get sth back: Lấy lại

  • Get behind: Chậm trễ

  • Get down: làm nản lòng

----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

ENGMATES - Khóa học tiếng Anh giao tiếp tương tác với giáo viên nước ngoài/Việt Nam

👉Tương tác trực tiếp cùng giáo viên nước ngoài và giáo viên Việt Nam có chứng chỉ giảng dạy quốc tế

👉 Trợ giảng kèm riêng

👉 Lộ trình cá nhân hoá từ mất gốc đến nâng cao dành cho mọi level

👉 Học mọi lúc mọi nơi tiết kiệm thời gian từ 8h sáng đến 21h tối

👉 Tặng sách tiếng Anh giao tiếp bản quyền riêng của Engamtes

👉 20.000 học viên đã học thành công chỉ sau 03 tháng học tiếng Anh tại Engmates




118 lượt xem0 bình luận

תגובות


bottom of page