top of page

TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ NHÀ HÀNG - NÓI THẾ NÀO CHO CHUẨN?

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề Nhà hàng là một chủ đề quan trọng, không chỉ với những người làm nhân viên ở những nhà hàng nước ngoài, mà còn với những du khách có ý định đi du lịch nước ngoài. Trong bài viết này, Engmates sẽ chia sẻ đến các bạn những cách nói thường được áp dụng khi đi ăn nhà hàng - dành cho cả nhân viên và thực khách. Tham khảo ngay nhé!



1. Những lưu ý khi giao tiếp chủ đề Nhà hàng

  • Khách hàng có thể đến từ những quốc gia khác nhau trên thế giới. Do đó, trong quá trình giao tiếp, bạn nên lựa chọn những mẫu câu đơn giản, tránh dùng những câu quá phức tạp dễ gây hiểu lầm.


  • Nên sử dụng những từ ngữ lịch sự như "please" (xin vui lòng), "thank you" (cảm ơn bạn) hay "excuse me" (xin lỗi) hay May I...? (Tôi có thể... được không?) để thể hiện sự tôn trọng


  • Bạn nên chú trọng luyện tập phát âm thật rõ ràng, nắm rõ ý nghĩa các từ vựng trong nhà hàng để đảm bảo hai bên nhà hàng - khách hàng có thể hiểu ý nhau.

2. Những từ vựng thường xuyên được sử dụng trong Nhà hàng


2.1 Từ vựng về Món ăn:

  • appetizer/starter (n): món khai vị

  • main course (n): món chính

  • dessert (n): món tráng miệng

  • side dish (n): món ăn kèm như salad, rau trộn

  • bacon (n): thịt xông khói

  • meat (n): thịt

  • beef (n): thịt bò

  • pork (n): thịt heo (thịt lợn)

  • chicken (n): thịt gà

  • goat (n): thịt dê

  • lamb (n): thịt cừu

  • sausage (n): xúc xích

  • lean meat (n): thịt nạc

  • rib (n): sườn

  • Chinese sausage (n): lạp xưởng

  • ham (n): giăm bông

  • fish (n): cá

  • crab (n): cua

  • lobster (n): tôm hùm

  • octopus (n): bạch tuộc

  • oyster (n): hàu

  • shrimp (n): tôm

  • squid (n): mực ống

  • salmon (n): cá hồi

  • tuna (n): cá ngừ



2.2 Từ vựng về Đồ uống:

  • water (n): nước lọc

  • wine (n): rượu

  • beer (n): bia

  • alcohol (n): đồ uống có cồn

  • soft drink (n): nước ngọt

  • juice (n): nước ép hoa quả

  • smoothie (n): sinh tố

  • coffee (n): cà phê

  • tea (n): trà

  • milk (n): sữa

  • sparkling water (n): nước uống có ga

  • cocoa (n): ca cao

  • orange juice (n): nước cam

  • lemonade (n): nước chanh

  • milkshake (n): sữa lắc

  • green tea (n): trà xanh

  • iced tea (n): trà đá

2.3 Từ vựng về Dụng cụ ăn uống:

  • bowl (n): bát

  • chopsticks (n): đũa

  • glass (n): cốc

  • fork (n): dĩa

  • spoon (n): thìa

  • cup (n): ly/tách

  • knife (n): dao

  • ladle (n): muôi

  • napkin (n): khăn ăn

  • pair of tongs (n): kẹp thức ăn

  • plate (n): đĩa

  • pepper shaker (n): lọ hạt tiêu

  • straw (n): ống hút

  • teapot (n): bình trà

2.4 Từ vựng về Dụng cụ ăn uống:

  • ketchup (n): sốt cà chua

  • basil (n): húng quế

  • black pepper (n): hạt tiêu đen

  • white pepper (n): hạt tiêu trắng

  • chilli powder (n): ớt bột

  • chilli sauce (n): tương ớt

  • cinnamon (n): quế

  • curry (n): cà ri

  • fish sauce (n): nước mắm

  • garlic (n): tỏi

  • onion (n): hành

  • mustard (n): mù tạt

  • mayonnaise (n): sốt mayonnaise

  • mint (n): bạc hà

  • olive oil (n): dầu oliu

  • salt (n): muối

  • seasoning (n): gia vị

  • sugar (n): đường

  • vinegar (n): giấm

3. Tổng hợp 50+ mẫu câu giao tiếp Nhà hàng dành cho Khách hàng & Nhân viên


3.1 Mẫu câu giao tiếp dành cho Khách hàng:

  • Khi muốn đặt bàn ăn, bạn có thể nói như sau:

Do you have any free tables? (Nhà hàng còn bàn trống không?)


I’d like to book a table, please! (Tôi muốn đặt bàn!)


A table for two, please (Làm ơn cho tôi 1 bàn cho 2 người!)


Can I have a table for four? (Cho tôi một bàn 4 người)


We haven’t booked a table. Could you fit us in? (Chúng tôi chưa đặt chỗ. Bạn có thể sắp xếp được không?)


I booked a table for 4 at 7.30 pm, under the name of Trang Pham (Tôi đã đặt một bàn 4 người lúc 7h30 tối, dưới tên Trang Phạm)


  • Khi bạn muốn gọi món ăn, hãy áp dụng những câu nói sau:

Can I see the menu, please? (Tôi có thể xem qua menu được không?)


Can I see the drink list, please? (Tôi có thể xem qua danh sách đồ uống được không?)


Do you have any specials? (Nhà hàng bạn có món gì đặc biệt không?)


What is your signature dish? (Món đặc biệt của quán là gì?)


I can’t decide. What do you recommend? (Tôi không chọn được. Nhà hàng có gợi ý gì không?)


I’d like/I would like…. (Tôi muốn…) -> VD: I would like 2 cups of coffee, please (Tôi muốn gọi 2 cốc cà phê.)



  • Khi quán gọi sai món:

Excuse me, I didn’t order this (Xin lỗi, tôi không gọi món này)

  • Khi bạn thấy món ăn không ngon:

Excuse me, this is too salty/bitter/sour (Xin lỗi, món này mặn/đắng/chua quá!)


This doesn’t taste right (Món này ăn không đúng vị)


  • Thời gian chờ đồ quá lâu:

We have been waiting so long (Chúng tôi đã chờ rất lâu rồi)


Is our meal on its way? (Món của chúng tôi đã được làm chưa?)


  • Khen đồ ăn:

The food was so great, my compliments to the chef (Tôi có lời khen cho đầu bếp, đồ ăn tuyệt lắm!)


That was delicious, thank you! (Bữa ăn ngon lắm, cám ơn nhà hàng!)


  • Khi thanh toán tiền cho nhà hàng:

Can I have the bill, please? (Cho tôi hóa đơn được không?)


Can I pay by credit card? (Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng được chứ?)


I think there is something wrong with the bill, please check! (Tôi nghĩ là hóa đơn có chút vấn đề rồi, hãy kiểm tra lại giúp tôi!)


3.2 Mẫu câu giao tiếp dành cho Nhân viên Nhà hàng:

  • Khi đón tiếp khách hàng:

Good morning/Good afternoon/Good evening! (Xin chào Quý khách)


May I help you?/What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho Quý khách?)

Did you make a reservation/Have you booked a table? (Quý khách đã đặt bàn chưa?)


How many persons are there in your party, please? (Nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?)


Can I get your name? (Cho nhà hàng xin tên của quý khách ạ!)


Sorry, we are fully-booked (Xin lỗi, nhà hàng của chúng tôi đã hết bàn rồi)


I’m afraid that table is reserved (Rất tiếc, bàn đó đã được đặt rồi)


Follow me, please! (Hãy đi theo tôi!)


Your table is ready (Bàn của Quý khách đã sẵn sàng ạ)


  • Khi khách hàng gọi món:

Are you ready to order? (Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa?)


May I take your order? (Quý khách gọi món chưa ạ?)


Can I get you something for the starter? (Quý khách có muốn gọi đồ khai vị không?)


Today we have… (Hôm nay chúng tôi có món….) -> Today we have salmon burger and potato chips (Hôm nay chúng tôi có burger cá hồi và khoai tây chiên)


I’m sorry, we are out of the salmon (Xin lỗi, chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ)


Can I get you anything else? (Mình gọi món khác được không ạ?)


What would you like for starter/main course/dessert? (Quý khách muốn dùng gì cho khai vị/bữa chính/tráng miệng ạ?)


How would you like your steak cooked: Rare, medium rare or well done? (Quý khách muốn món bít tết như thế nào: Tái, tái vừa hay chín?)


I recommend… (Tôi gợi ý món….) -> I recommend our mashed potatoes as everybody says it is tasty (Tôi gợi ý món khoai tây nghiền vì mọi người đều khen món đó ngon)




  • Khi khách hàng phàn nàn về món ăn:

I’m so sorry. I’ll inform the chef and get you another dish. (Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ thông báo với bếp và đổi đĩa khác cho quý khách ạ.)


  • Khi khách hàng ăn xong:

What do you think about the food? (Quý khách nghĩ thế nào về đồ ăn của nhà hàng?)


Does everything taste good? (Các món ăn đều vừa miệng chứ ạ?)


Are you satisfied with our service? (Quý khách có hài lòng với dịch vụ của chúng tôi không ạ?)


  • Khi khách hàng thanh toán:

Would you like to pay by credit cash or cash? (Quý khách muốn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt ạ?)


We accept credit card payment (Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng)


Here is your change (Tiền thừa của quý khách đây ạ.)


Thank you for choosing our restaurant and see you soon. (Cảm ơn vì đã chọn nhà hàng chúng tôi và mong gặp lại quý khách.)


Trên đây là những lưu ý, 50+ từ vựng và mẫu câu về giao tiếp Tiếng Anh ở Nhà hàng dành cho Khách hàng và Nhân viên mà Engmates đã tổng hợp cho bạn. Chúc các bạn giao tiếp hiệu quả!

4 lượt xem0 bình luận

Hozzászólások


bottom of page