top of page

NHỮNG MẪU CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG KHI ĐI KHÁM BÁC SĨ

Tiếng Anh giao tiếp trong bệnh viện cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Bởi lẽ hiện nay, việc định cư hay đi du lịch nước ngoài đang ngày càng phổ biến. Kể cả là bạn đang định cư ở nước ngoài và cần đi khám bệnh, hay bạn đang đi du lịch nước ngoài và cần vào viện khám đột xuất, việc có vốn tiếng Anh để giao tiếp là vô cùng cần thiết. Trong bài viết này, hãy cùng Engmates tìm hiểu về Những mẫu câu Tiếng Anh thông dụng khi đi khám bác sĩ nhé!





1. Mẫu câu giao tiếp dành cho bệnh nhân


Việc mô tả triệu chứng hay tiền sử bệnh rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng khá lớn đến quá trình chữa trị bệnh của nhiều người. Sau đây là các mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh mà bệnh nhân có thể dùng để mô tả thông tin bệnh án chi tiết hơn:


a. Mô tả triệu chứng:


Trước khi đến với những mẫu câu giao tiếp để mô tả về triệu chứng, bạn cũng cần nắm được những từ vựng để mô tả tình hình sức khỏe của mình, có thể kể đến những danh từ như:


  • Headache: đau đầu

  • Stomachache: đau bụng/đau dạ dày

  • Backache: đau lưng

  • Earache: đau tai

  • Toothache: đau răng

  • Cold: cảm lạnh

  • Fever: sốt

  • Flu: cúm

  • Sore throat: đau họng

  • Cough: ho

  • High blood pressure: huyết áp cao

  • Low blood pressure: huyết áp thấp

  • Food poisoning: ngộ độc thực phẩm

  • Broken leg: gãy chân

  • Broken arm: gãy tay

Khi mô tả về các triệu chứng trong căn bệnh của mình, bạn có thể sử dụng các động từ hay cụm động từ như: suffer from/experience/have + danh từ chỉ triệu chứng/căn bệnh hay feel + tính từ mô tả triệu chứng. Hãy thử áp dụng theo những cách nói sau nhé:


  • I am suffering from high blood pressure: Tôi đang bị huyết áp cao

  • I've been experiencing persistent headaches for the past week: Tôi bị đau đầu dai dẳng suốt tuần qua

  • I’ve been feeling quite tired for a few days now: Tôi cảm thấy mệt mỏi mấy ngày nay

  • I think I have got the flu: Tôi nghĩ là tôi bị cúm rồi

  • I have a terrible earache: Tôi bị đau tai kinh khủng

  • My temperature is 39º. I’ve got a headache and a runny nose: Nhiệt độ của tôi là 39 độ C. Tôi bị đau đầu và sổ mũi.

  • I have a constant sore throat and difficulty swallowing: Tôi bị đau họng và khó nuốt

  • I feel dizzy and I’ve got no appetite: Tôi cảm thấy chóng mặt và không muốn ăn gì cả

  • I'm sick hoặc I'm very ill: Tôi ốm

  • I vomit and have chills: Tôi nôn mửa và cảm thấy ớn lạnh




Nếu như bạn đã từng có những vấn đề liên quan đến lịch sử bệnh án, đừng quên nhắc nó để các bác sĩ có những phương thức điều trị hiệu quả nhé:


VD:


  • I have a history of high blood pressure in my family: Gia đình tôi có tiền sử cao huyết áp

  • I had surgery on my knee last year: Tôi đã phẫu thuật đầu gối vào năm ngoái


b. Thắc mắc trong quá trình khám bệnh:


Ngoài việc mô tả những triệu chứng, đôi khi chúng ta cũng có những thắc mắc trong quá trình khám bệnh và điều trị của bác sĩ. Những lúc đó, bạn có thể sử dụng những câu hỏi sau:


  • What are the possible treatment options for my condition?: Tình trạng của tôi có thể điều trị như thế nào?

  • Are there any lifestyle changes I should change?: Tôi có cần thay đổi lối sống không?

  • Can you explain the results of my recent tests?: Bác sĩ có thể giải thích kết quả khám của tôi không?

  • What do you think might be causing these symptoms?: Bác sĩ nghĩ điều gì đã khiến tôi mắc những triệu chứng này?

  • How often should I take this medication?: Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?

  • Are there any potential side effects I should be aware of?: Thuốc này có tác dụng phụ nào tôi cần biết không?

  • Why do I need the X-ray/MRI?: Tại sao tôi cần chụp X-quang/MRI?

  • What's the next step in my treatment plan?: Bước tiếp theo trong quá trình điều trị của tôi là gì?

  • Do I need to schedule a follow-up appointment?: Tôi có cần đặt lịch hẹn tái khám không?


2. Mẫu câu giao tiếp dành cho bác sĩ:


Thông thường, các bác sĩ sẽ cần hỏi bệnh nhân về triệu chứng, tiền sử bệnh hoặc phương thuốc điều trị bạn đang sử dụng. Để hỏi về triệu chứng, bạn có thể hỏi như sau:


  • What is your problem?: Bạn gặp vấn đề gì?

  • How are you feeling today?: Hôm nay bạn đang cảm thấy thế nào?

  • What are your symptoms?: Triệu chứng của bạn là gì?

  • Could you describe the symptoms you've been experiencing?: Bạn có thể mô tả những triệu chứng bạn đang gặp phải không?

  • You don't look well. What is the matter?: Trông bạn không được khỏe. Có vấn đề gì thế?

  • Do you have a sore throat/cold/fever/headache?: Bạn có bị đau họng/cảm lạnh/sốt/đau đầu không?


Ngoài những câu hỏi về triệu chứng thông thường, các bác sĩ có thể đi sâu vào chi tiết của triệu chứng hay tiền sử bệnh của bệnh nhân như:


  • How long have you been feeling like this?: Bạn cảm thấy như thế này bao lâu rồi?

  • Is this the first time you’ve had a problem like this?: Đây là lần đầu tiên bạn gặp vấn đề như này đúng không?

  • How severe is the pain?: Cơn đau nghiêm trọng như thế nào?

  • Have you had any surgeries or hospitalizations in the past?: Bạn đã từng phẫu thuật hay nhập viện trước đây chưa?




Sau những câu hỏi này, bác sĩ có thể tùy theo từng bệnh mà có những yêu cầu cơ bản để kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân, ví dụ:


  • Let me check your blood pressure and heart rate: Để tôi kiểm tra huyết áp và nhịp tim của anh

  • I’ll have your temperature taken: Tôi sẽ đo nhiệt độ của anh

  • Breathe deeply, please: Hít thở sâu vào

  • I'll listen to your breathing and check for any abnormalities: Tôi sẽ kiểm tra hơi thở của bạn và xem có điều gì bất thường không

  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please: Tôi phải lấy máu cho bạn. Bạn vui lòng xắn tay áo lên nhé.

  • We may need to run some tests to better understand your condition: Chúng tôi cần xét nghiệm để hiểu hơn tình trạng của bạn


Và sau khi khám bệnh xong, các bác sĩ cần đưa ra những lời khuyên cũng như các phương pháp điều trị dành cho bệnh nhân, ví dụ như:


  • Based on our examination, I recommend…: Dựa theo kết quả khám, tôi nghĩ bạn nên…

  • Here is a prescription for [căn bệnh]; please take it as directed: Đây là đơn thuốc cho …, hãy làm theo hướng dẫn

  • You should make sure you get enough sleep: Bạn nên ngủ đủ giấc

  • You should stay hydrated: Bạn nên uống đủ nước

  • Take one pill every twelve hours: Uống thuốc cách nhau 12 tiếng

  • In some cases, I may recommend you see a specialist for further evaluation: Trong một số trường hợp, tôi có thể khuyên bạn gặp các bác sĩ chuyên khoa để đánh giá sâu hơn


Trên đây là những cấu trúc câu đã được Engmates tổng hợp trong tình huống đi khám bệnh dành cho cả bệnh nhân và bác sĩ. Bạn có biết thêm cấu trúc câu nào khác không? Chia sẻ cho Engmates cùng biết nhé!










5 lượt xem0 bình luận
bottom of page