top of page

CÁC MẪU CÂU HỎI VÀ ĐƯA RA LỜI KHUYÊN TRONG TIẾNG ANH PHỔ BIẾN NHẤT

Trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh, sẽ có những lúc bạn cần xin lời khuyên từ người khác cũng như đưa ra các lời khuyên để giúp đỡ ai đó. Trong bài viết này, hãy cùng Engmates khám phá các cách khác nhau để đặt câu hỏi và đưa ra lời khuyên trong các tình huống trang trọng (formal) và các tình huống thân mật, gần gũi (informal) nhé!





1. Hỏi lời khuyên từ người khác


Khi bạn muốn nhận lời khuyên từ ai đó, bạn có thể hỏi người đó với những cấu trúc câu phổ biến dưới đây:


a. Tình huống thân mật, gần gũi:


  • What is your advice? (Lời khuyên của anh là gì?)


VD: I want to buy a new car. What is your advice? (Tôi muốn mua một chiếc ô tô mới. Anh có lời khuyên gì không?)


  • Do you have any suggestions? (Anh có gợi ý gì không?)

VD: I'm planning to travel somewhere in the summer. Do you have any suggestions? (Tôi đang dự định đi đâu đó mùa hè này. Anh có gợi ý gì không?)


  • Do you have any ideas? (Anh có gợi ý gì không?)


VD: I wonder where I should celebrate my birthday party. Do you have any ideas? (Tôi đang phân vân địa điểm tổ chức tiệc sinh nhật. Bạn có gợi ý gì không?


  • Do you have any advice? (Anh có lời khuyên gì không?)


VD: I'm preparing for the exam. Do you have any advice? (Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi này. Bạn có lời khuyên nào không?)


Nếu đó là mối quan hệ thân thiết, gần gũi như bạn thân, bạn có thể rút gọn câu hỏi như sau:


  • Do you have any suggestions? -> Any suggestions?

  • Do you have any ideas? -> Any ideas?

  • Do you have any advice? -> Any advice?

Đừng quên nâng tông giọng ở cuối câu để câu hỏi nghe tự nhiên hơn nhé!





b. Ngữ cảnh trang trọng:


Đối với ngữ cảnh trang trọng khi bạn muốn xin lời khuyên hay gợi ý từ người lạ hay người bạn không thân, hoặc ai đó ở vị trí cao hơn, bạn có thể hỏi như sau:


  • What do you think I should....? (Bạn nghĩ tôi nên...?)

VD: What do you think I should buy for her birthday? (Bạn nghĩ tôi nên mua gì cho sinh nhật của cô ấy?)


  • What do you think that I could do? (Bạn nghĩ tôi có thể làm được gì?)

  • What might be a good idea? (Theo bạn ý kiến nào hợp lý?)

2. Đưa ra lời khuyên


Giờ bạn sẽ học cách đưa ra lời khuyên/ gợi ý. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau để đưa ra lời khuyên/ gợi ý với nội dung tích cực, trung lập hay tiêu cực.


a. Positive advice (Lời khuyên tích cực)


  • If I were you, I would... (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ...)


VD: If I were you, I would learn how to play the piano (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chơi đàn piano đấy.)


  • Maybe you should try... (Có lẽ bạn nên thử...) -> Cách nói này rất tinh tế và mang tính động lực


VD: Maybe you should try studying Korean. (Có lẽ bạn nên thử học tiếng Hàn đi.)


b. Neutral advice (Lời khuyên trung lập)


Đây là cách đưa ra lời khuyên trung lập, áp dụng trong nhiều tình huống:


  • I think you should + V (nguyên thể)


-> I think you should do exercises: Tớ nghĩ là cậu nên tập thể dục.




c. Negative advice (Lời khuyên tiêu cực)


Đây là những lời khuyên vẫn đảm bảo không quá sỗ sàng, vẫn lịch sự, nhưng sẽ gây cảm giác khiến người nghe không vui cho lắm.


  • I don't think ... a good idea (Tôi không nghĩ việc ... là một ý kiến hay.)


VD: I don't think moving to Australia is a good idea (Tôi không nghĩ việc chuyển đến Australia là một ý kiến hay)


  • I don’t know if ...a good idea. (Tôi không rõ nếu ... là một ý kiến hay)

VD: I don't think if buying this computer is a good idea (Tôi không rõ nếu việc mua máy tính này là một ý kiến hay.)


3. Phản hồi lời khuyên


Khi ai đó đưa cho bạn lời khuyên, bạn nên cảm thấy biết ơn. Bạn có thể sử dụng những cấu trúc sau để phản hồi:


  • That’s really useful, thank you! (Thật hữu ích. Cám ơn cậu nhé!)

VD:

A. What do you think I should do to improve my English? (Bạn nghĩ tôi nên làm gì để cải thiện tiếng Anh của mình?)


B. If I were you, I would watch TV in English, listen to English song and try to speak English for at least 30 minutes everyday. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xem phim tiếng Anh, nghe nhạc Anh và cố gắng nói tiếng Anh mỗi ít nhất 30 phút mỗi ngày)


A. That’s really useful. Thanks. (Thật hữu ích. Cám ơn cậu nhé!)


  • That’s a good idea. (Ý tưởng tuyệt đó!)

  • Thanks! I hadn't thought of that. (Ồ cám ơn! Tôi đã không nghĩ đến nó)


Nếu bạn thấy rằng lời khuyên người khác dành cho bạn là hợp lý, nhưng bạn thật lòng không thích nó lắm, bạn có thể nói:


  • You’re right. (Bạn nói đúng!)

  • I suppose so. (Tôi cho là thế)


Nếu bạn hoàn toàn không hứng thú/ không đồng tình với lời khuyên, bạn có thể nói:


  • I’m not sure that will help/ work. (Tôi không chắc điều đó sẽ hiệu quả đâu)

VD:

A. I’m trying to lose some weight. Any ideas? (Tôi đang muốn giảm cân. Anh có ý tưởng gì không?)


B. I think you should go to the gym more often. (Tôi nghĩ bạn nên đến phòng tập thường xuyên hơn)


A. I’m not sure that will help. I am very busy. (Tôi không chắc điều này sẽ giúp tôi. Tôi rất bận rộn)



Hi vọng sau bài viết này, các bạn đã nắm rõ được các cách hỏi, trả lời và hồi đáp lại lời khuyên trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh. Chúc các bạn giao tiếp thành công!

1 lượt xem0 bình luận
bottom of page